Hướng dẫn cấu hình sau cài đặt Windows Server
Mục lục
2. Danh sách kiểm tra sau khi cài đặt
Windows Server.
2.1. Không
tự động khởi động Server Manager khi đăng nhập
2.2. Tắt
chế độ bảo mật nâng cao của Internet Explorer
2.7. Cấu
hình Windows Firewall để cho phép ping
2.9. Kích
hoạt bản quyền Windows Server
Sau khi bạn cài đặt Windows Server, hệ thống
vẫn chưa sẵn sàng để cài đặt phần mềm ngay. Do đó, bạn cần thực hiện các tác vụ
cấu hình sau cài đặt Windows Server để đảm bảo hệ điều hành đã sẵn sàng hoạt
động. Cách hiệu quả nhất để thực hiện các tác vụ cấu hình sau cài đặt là sử
dụng một danh sách kiểm tra (checklist). Trong bài viết này, mình sẽ hướng dẫn
bạn cách cấu hình sau cài đặt Windows Server một cách nhanh chóng và an toàn
nhất.
2. Danh sách kiểm tra sau khi cài đặt Windows Server
·
Tắt tự động khởi động Server
Manager khi đăng nhập
·
Tắt chế độ bảo mật nâng cao của
Internet Explorer
·
Thiết lập múi giờ (Time Zone)
·
Đổi tên máy tính (Computer
Name)
·
Cấu hình địa chỉ IP tĩnh
·
Bật Remote Desktop
·
Cấu hình tường lửa (Windows
Firewall) để cho phép ICMP (ping)
·
Cập nhật Windows Server
·
Kích hoạt bản quyền Windows
Server
2.1.
Không tự động khởi động Server Manager khi đăng nhập
Mặc định, Server Manager sẽ tự động
khởi động mỗi khi bạn đăng nhập vào Windows Server. Tuy nhiên, điều này không
thật sự cần thiết vì bạn hoàn toàn có thể mở Server Manager thủ công khi cần.
Do đó, chúng ta nên tắt tính năng này.
Vào menu Manage > chọn Server
Manager Properties. Đánh dấu chọn vào ô Do not start Server Manager
automatically at logon (Không khởi động Server Manager tự động khi đăng
nhập)
2.2.
Tắt chế độ bảo mật nâng cao của Internet Explorer
Nhấp vào Local Server trong Server Manager.
Tắt IE Enhanced Security Configuration cho cả quản trị viên
(administrators) và người dùng (users).
2.3.
Thiết lập múi giờ
Điều chỉnh múi giờ
cho Windows Server. Có thể thời gian hiển thị không chính xác sau khi bạn thiết
lập, nguyên nhân là do máy chủ chưa có kết nối internet.
2.4.
Đổi tên máy tính
Đổi tên máy tính thành một tên dễ nhận diện.
Trong ví dụ của mình, tên máy tính là DC01-2019 — đây sẽ là Domain
Controller đầu tiên chạy Windows Server 2019. Khởi động lại Windows Server sau
khi áp dụng thay đổi.
Mở Command Prompt và chạy lệnh ipconfig
/all hoặc sử dụng Windows PowerShell và chạy cmdlet Get-NetIPConfiguration
Đổi tên card mạng thành một tên mà bạn có thể
nhận diện. Ví dụ, mình sẽ cấu hình nó trên mạng 10.x, vì vậy mình đặt tên là Network
192x.
Cấu hình địa chỉ IP tĩnh cho Windows Server.
Thay đổi thuộc tính của Internet Protocol version 4 (TCP/IPv4) sang địa
chỉ IP tĩnh và sử dụng máy chủ DNS ưu tiên. Ví dụ, DNS công cộng của Google là 8.8.8.8
và 8.8.4.4.
2.6.
Bật
Remote Desktop
Kích hoạt tùy chọn Allow remote connections
to this computer. Tùy chọn này sẽ cho phép bạn truy cập từ xa vào Windows
Server thông qua Remote Desktop Connection.
2.7.
Cấu
hình Windows Firewall để cho phép ping
Theo mặc định, các yêu cầu ping bị chặn bởi
Windows Firewall. Nhiều kỹ sư thường tắt hoàn toàn Windows Firewall, nhưng điều
này không được khuyến khích. Hãy giữ cho Windows Firewall được bật.
Tìm kiếm Windows Defender Firewall with
Advanced Security. Trong khung bên trái, chọn Inbound Rules và bật
hai quy tắc sau:
● File and Printer Sharing (Echo Request – ICMPv4-In)
●
File and Printer Sharing (Echo
Request – ICMPv6-In)
Vào Settings > Windows Update. Tìm kiếm và
cài đặt các bản cập nhật Windows. Sau khi khởi động lại, hãy tiếp tục tìm kiếm
bản cập nhật một lần nữa.
Tiếp tục tìm kiếm và cài đặt các bản cập nhật
Windows cho đến khi bạn thấy thông báo "You're up to date" (Bạn đã
cập nhật đầy đủ).
2.9.
Kích
hoạt bản quyền Windows Server
Đừng
quên kích hoạt Windows Server. Có nhiều cách khác nhau để cấp phép cho Windows
Server.
Mình đã trình bày cách thực hiện cấu hình sau
cài đặt Windows Server. Như bạn có thể thấy, sau khi cài đặt Windows Server,
bạn cần thiết lập một số cấu hình. Hãy luôn sử dụng danh sách kiểm tra (checklist) để không bỏ
sót bất kỳ bước nào.
Nhận xét
Đăng nhận xét